1. Liên quan đến hợp đồng.
Điện thoại: 携帯電話 (Keitaidenwa)
Điện thoại nắp gập: ガラケー携帯電話 (Garake- Keitaidenwa)
Hợp đồng: 契約 (keiyaku)
Đổi từ mạng A sang B: AからBにのりかえる ( A kara B ni norikaeru)
Phá hợp đồng: 解約する (kaiyaku suru)
Mã 4 chữ số: MNPコード (MNP co-do, tuyệt đối không cho người khác biết mã này)
Điện thoại miễn phí tiền thân máy: 無料の携帯電話 (Muryou no keitaidenwa)
Đổi máy: 機種変更 (Kishuhenkou)
Bảo hiểm: 保険 (Hoken)
Sim: シム (Simu)
Sim trả trước: プリペイドのシム (Puripeido no simu, prepaid sim)
Hạn chế dung lượng: データ制限 (De-ta seigen)
Không hạn chế: 制限のない (Seigen no nai)
38ef0d3e
2. Liên quan đến thanh toán
Tiền hàng tháng: 月額料 (Getsu gaku ryou)
Tiền thân máy: 本体料金 (Hontai ryoukin)
Tiền phạt khi phá hợp đồng 解約料金 (Kaiyaku ryoukin)
Thanh toán tiền thân máy trong một lần:一括でお支払い (ikkatsu de oshiharai)
campaign_pict001
3. Liên quan đến khuyến mại
Chương trình khuyến mãi キャンペーン  (Kyanpe-n, Campaign)
Tặng tiền mặt キャッシュバック (Kyasshubakku, Cash back)
Giảm tiền cước 料金割引 (Ryoukin waribiki)
Khuyến mại cho học sinh sinh viên: 学割 (Gakuwari) hay 学生割引 (Gakusei waribiki)